Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ca nô" (1)

ca nô
phát
Tiếng Anh Danh từcanoeing
Từ vựng của tôi
Chúng tôi đi ca nô ở sông.
We go canoeing on the river.

swap_horiz Từ liên quan "ca nô" (1)

cá nóc
phát
Tiếng Anh Danh từpufferfish, blowfish
Từ vựng của tôi
Cá nóc phồng người.
Pufferfish puff up their bodies.

format_quote Cụm từ "ca nô" (2)

Cá nóc phồng người.
Pufferfish puff up their bodies.
Chúng tôi đi ca nô ở sông.
We go canoeing on the river.